sửa gáy

sửa gáy

Người thợ cắt tóc đang sửa gáy cho một khách hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt tỉa tócphần gáy cho gọn gàng, đẹp hơn: "sửa gáy" hành động chỉnh sửa phần tóc phía sau cổ (gáy), thường được thực hiện khi cắt tóc hoặc làm tóc, nhằm tạo sự sạch sẽ, ngăn nắp.
    • Làm mới kiểu tócvùng gáy: "sửa gáy" cũng có thể ám chỉ việc tạo kiểu hoặc làm tươi lại phần tóc này, đặc biệt trong các tiệm làm tóc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thợ cắt tóc đang sửa gáy cho khách. (Người thợ đang cắt tỉa phần tócgáy cho khách hàng.)
    • Tôi chỉ cần sửa gáy thôi, không cần cắt nhiều. (Tôi chỉ muốn làm gọn phần tóc sau gáy, không cần cắt cả đầu.)
    • Sau khi sửa gáy, mái tóc trông gọn gàng hơn. (Sau khi cắt tỉa vùng gáy, tóc trông sạch sẽ ngăn nắp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sửa gáy" trong ngành làm tóc: thuật ngữ chuyên môn chỉ bước cuối cùng của quy trình cắt tóc, giúp hoàn thiện kiểu tóc.

    • Kỹ thuật sửa gáy đòi hỏi sự tỉ mỉ để tạo đường viền tóc đẹp. (Kỹ thuật cắt tỉa gáy cần sự chính xác để đường tóc phía sau trông tự nhiên hài hòa.)
  • "sửa gáy" theo nghĩa bóng: (hiếm dùng) chỉ hành động chỉnh sửa, điều chỉnh một phần nhỏ trong công việc hoặc cuộc sống.

    • Dự án gần xong, chỉ cần sửa gáy vài chỗ hoàn tất. (Dự án gần hoàn thành, chỉ cần chỉnh sửa vài chi tiết nhỏ xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Gáy (danh từ): phần sau của cổ, nơi tiếp giáp giữa đầu thân.

    • ấy buộc tóc cao để lộ gáy. ( ấy buộc tóc cao để phần gáy được nhìn thấy .)
  • Sửa (động từ): làm cho đúng, cho tốt hơn; chỉnh sửa.

    • Anh ấy đang sửa chiếc xe đạp. (Anh ấy đang sửa chữa chiếc xe đạp.)
  • Sửa tóc (động từ): cắt, tỉa, tạo kiểu tóc nói chung.

    • Tôi cần sửa tóc trước khi đi dự tiệc. (Tôi cần cắt tỉa tóc trước khi đi dự tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cắt gáy: hành động cắt tócphần gáy.
    • Anh ấy nhờ thợ cắt gáy cho gọn. (Anh ấy nhờ thợ cắt phần tóc sau gáy.)
  • Tỉa gáy: tỉa bớt tócvùng gáy để tạo hình dáng đẹp.
    • ấy thích tỉa gáy để tóc trông mềm mại hơn. ( ấy thích tỉa phần tóc gáy để tóc trông tự nhiên mềm mại.)
Thành ngữ liên quan
  • Sửa gáy, vuốt tóc: cụm từ mô tả hành động chỉnh chu ngoại hình một cách kỹ lưỡng.
    • Trước khi ra ngoài, anh ấy thường sửa gáy, vuốt tóc cho gọn gàng. (Trước khi ra ngoài, anh ấy thường chỉnh sửa tóc tai cho ngăn nắp.)